Tìm Hiểu Về Thuật Ngữ Mise-en-scène Trong Điện Ảnh

Sự sắp xếp tất cả mọi thứ trước ống kính máy quay từ diễn viên, ánh sáng, bố cục, đạo cụ, phục trang được gọi là mise-en-scène, một thuật ngữ của Pháp có nghĩa là “sự sắp xếp các phân cảnh và đạo cụ sân khấu trong vở kịch”. Khung hình và các công việc liên quan đến camera đều có liên quan đến mise-en-scène của một bộ phim. Trong giới điện ảnh, sự sắp xếp các phân cảnh và đạo cụ trên sâu khấu mang hàm ý sắp xếp trong khung hình, và đạo diễn là người có trách nhiệm quyết định xem mọi thứ sẽ diễn ra như thế nào, ở đâu và vì sao. David  A. Cook trong cuốn sách có tựa đề A History of Narrative Film đã chỉ ra các yếu tố cấu thành nên mise-en-scène: “within the shot itself, as opposed to the effects created by cutting.” Nói cách khác, tất cả thứ gì có trên khung hình và được quay bằng camera đều là một phần của mise-en-scène.

Tuy nhiên, mise-en-scène không phải là production term (thuật ngữ sản xuất). Các đạo diễn ngày nay thường sẽ không sử dụng từ này.

Từ người thợ mộc đóng kệ tủ đến nhà điện ảnh (cinematographer) căn chỉnh ánh sáng, mise-en-scène là thành quả từ quá trình cộng tác của nhiều cá nhân. Vì thế trong môi trường sản xuất, yêu cầu và quyết định của đạo diễn sẽ rất cụ thể. Đạo diễn có quyền thảo luận, đưa ra ý kiến và quyết định với tất cả các khâu từ khâu đạo cụ, set up, diễn viên cho đến chuyên viên make-up. Các khâu này đều thuộc về các bộ phận khác nhau, nhưng chung quy lại đều có ảnh hưởng đến mise-en-scène.

Ở lĩnh vực học thuật, thuật ngữ mise-en-scène thường được sử dụng khi bàn về cái nhìn và cảm nhận chung của một bộ phim.

Dù quá trình này có sự tham gia của rất nhiều người, nhưng đạo diễn sẽ là người bao quát quá trình thực hiện mise-en-scène và tất cả các yếu tố liên quan. Trong giai đoạn đầu của quá trình pre-production, đạo diễn hoặc trợ lý sẽ ngồi lại với các chuyên viên phụ trách bối cảnh, đạo cụ, địa điểm quay, thiết kế phục trang để bàn bạc về cảm nhận và cái nhìn của cảnh quay.

Chẳng hạn, người ta dùng mise-en- scène để khơi dậy cảm xúc trong toàn bộ phim. Như trong bộ phim The Cabinet of Dr. Caligari (1920), những hình thù bị biến dạng và khung cảnh khép kín được dùng để nhiễu loạn người xem và tăng tính kinh dị cho cảnh quay.

The Graduate (1967) của đạo diễn Mike Nichol lại mang lối thiết kế trực quan đa lớp ấn tượng, đầy sắc màu.


Set Design

Set design liên quan đến việc trang trí cảnh quay bao gồm đạo cụ, nội thất và đồ trang trí. Thay vì chỉ mang các vật dụng đến và đặt vào, đạo diễn cần nên hiểu rõ ý đồ khi sắp xếp các vật dụng này nhằm nhấn mạnh bối cảnh sao cho có ý nghĩa và khơi dậy cảm xúc người xem.

Để ví dụ, The Graduate (1967) mở màn với shot quay cận cảnh nhân vật Benjamin Braddock (do Dustin Hoffman thủ vai) nằm trên giường. Đằng sau là một hồ cá ngụ ý Benjamin đang bị trói buộc trong một cuộc sống mà anh không hề muốn. Về sau, Ben tìm lại chính mình khi đang ở đáy hồ bơi, ứng với concept mở màn ban đầu.

Production Designer là người chịu trách nhiệm xây dựng và trang trí cảnh quay. Họ sẽ là người phối hợp với Art Director, Set Designer và Prop Master (thiết kế đạo cụ) để cùng tạo ra vật dụng và bối cảnh cho không gian phim. Production Designer sẽ báo cáo lại cho đạo diễn và cùng đạo diễn định hình lại cái nhìn cho bộ phim trước khi bấm máy.


Lighting

Lighting (chỉnh sáng) được xem là một trong những cách gợi cảm xúc cho người xem mạnh mẽ nhất trong phim ảnh. Đạo diễn sẽ là người căn chỉnh ánh sáng phù hợp với mong muốn của mình về bộ phim. Ở nghĩa rộng hơn, có hai loại lighting: low-key lighting và high-key lighting.


High-key
 lighting thường xuất hiện trong các bộ phim lãng mạn và nhạc kịch, bao gồm lighting pattern và hạn chế các vùng tối trong khung hình. Mọi thứ trong cảnh quay phải luôn sáng với ít hoặc hoàn toàn không có shadow. High-key lighting mang lại cảm giác ít drama hơn cho cảnh quay.

Low-key lighting thường xuất hiện trong các bộ phim kinh dị, lighting pattern gồm cả vùng tối và vùng sáng. Việc set-up lighting theo phong cách chiaroscuro (tiếng Ý: sáng-tối) này nhằm tăng độ tương phản và làm người xem cảm thấy khó chịu.

Low-key lighting sẽ có độ tương phản mạnh trong khi high-key lighting sẽ có độ tương phản thấp.


Phục trang

Bộ phận phục trang sẽ đảm nhiệm và quyết định xem diễn viên sẽ mặc bộ trang phục nào để ứng với nhân vật mà họ thể hiện.

Ngoài ra, phục trang còn được dùng để thể hiện cấp bậc xã hội của nhân vật và nhấn mạnh bối cảnh. Trong cảnh mở màn tại khách sạn Taft trong phim The Graduate, Mrs. Robinson mặc một chiếc áo choàng lông thú có họa tiết da báo làm cho cô ấy trông như kẻ săn mồi đang đi tìm kiếm con mồi của mình.

Địa điểm

Trong phim Witness (1985), sau khi từ chối lời mời gọi từ Rachel (do Kelly McGillis thủ vai), John Book (do Harrison Ford thủ vai) đã giải thích cho Rachel tại sao đêm qua họ đã không có gì với nhau. Cuộc trò chuyện diễn ra trong nhà kho khi Rachel đang thu hoạch trứng. Địa diểm quay ở đây đã nhấn mạnh trách nhiệm của Rachel khi là một người phụ nữ. Nếu cả hai có gì với nhau và Rachel mang thai, cô vẫn sẽ giữ và sinh ra đứa bé. Trong suốt cuộc trò chuyện, John đứng phía ngoài nhà kho và bị ngăn cách với Rachel bởi cánh cửa. Trong trường hợp này, cánh cửa tượng trưng như rào cản văn hóa và xã hội chia cách họ.

Cuộc đối đầu cuối cùng trong The Graduate diễn ra trong nhà thờ. Nhân vật Ben đến để ngăn cản lễ cưới của Elaine (do Katherine Ross thủ vai). Khi nhìn thấy Ben, Elaine đã chạy theo và cả hai cùng nhau bỏ trốn. Khi bị ngăn cản bởi họ hàng và bố mẹ hai bên, Ben vung cây thánh giá để xua họ và khi thoát ra ngoài, Ben dùng cây thánh giá đó để chặn cửa nhà thờ lại.

Đạo cụ (cây thánh giá) và địa điểm (nhà thờ) đã gợi nhắc đến vấn đề tôn giáo, ngụ ý đức tin và truyền thống đã trói buộc bố mẹ của Elaine.

Ngoài ra bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về mise-en-scène qua inforgraphic dưới đây:

Nguồn elementsofcinema.com

Post Author: Tu Vo