Jurassic World Rebirth: Kỹ Xảo Tàng Hình (ILM VFX)

Không ngờ ở giữa thời điểm hiện nay, một công ty làm kỹ xảo VFX & Animation nổi tiếng trên thế giới vẫn không đi theo xu hướng No-CGI mà lại chọn trình bày rõ họ đã tạo nên những kỹ xảo CGI kết hợp sản xuất thực tế đầy kỳ diệu thế nào. Cùng xem kỹ xảo phía sau chuỗi phim khủng long nổi tiếng Jurassic.

  • VFX của phim không chỉ là khủng lon, phần lớn là “invisible effects” mà khán giả không nhận ra.
  • Opening scene: toàn bộ môi trường rừng và động vật đều là CG để đạo diễn kiểm soát chính xác bố cục và câu chuyện.
  • Các cảnh trên biển:
    • 50 trang kịch bản diễn ra trên đại dương
    • chỉ ~10% quay ngoài biển thật, 7 shot có nước thật.
  • Quay trong tank tại Malta với 11-axis motion base; nhiều cảnh quay không có nước, nước được tạo bằng VFX.
  • Pipeline water simulation mới tại ILM:
    • Low-res sim xác định hành vi tổng thể của nước
    • High-res FLIP sim thêm chi tiết khi có va chạm.
  • Environment design:
    • dùng footage từ Thailand, sau đó paint-over và redesign composition để tăng độ epic.
  • Titanosaur courtship scene:
    • choreography chuyển động của 2 con khổng lồ
    • thêm chi tiết chim nhỏ đậu trên lưng để thể hiện scale.
  • T-Rex rapid sequence:
    • quay ở Thailand + UK whitewater center
    • diễn viên mặc wetsuit, VFX phải thay toàn bộ tay và thân.
  • Rapid environment hoàn toàn CG, bao gồm:
    • nước xiết
    • Thuyền phao bơm phồng cũng là hiệu ứng số.
  • Mutated dinosaurs:
    • da mỏng, translucent, thấy nội tạng, mạch máu, mô mỡ
    • phải viết lại toolset simulation cho creature.
  • Procedural wrinkle system:
    • wrinkle tạo procedural
    • cache thành point clouds để dùng khi render.
  • Nhiều shot máy bay hoàn toàn CG, cùng simulation khói và hơi nước cho cảnh cuối.
  • Thông điệp chính: Giá trị lớn của VFX nằm ở những hiệu ứng mà khán giả không nhận ra là VFX.

Thông Tin Về Dòng Phim Jurassic 33 Năm Tuổi

Jurassic Park là một thương hiệu phim khoa học viễn tưởng về khủng long được tạo ra từ tiểu thuyết Jurassic Park (1990) của Michael Crichton. Bộ phim đầu tiên Jurassic Park do Steven Spielberg đạo diễn ra mắt năm 1993 và nhanh chóng trở thành cột mốc của điện ảnh nhờ kết hợp animatronics và CGI tiên phong để tạo ra khủng long sống động. Thành công lớn của phim dẫn đến hai phần tiếp theo: The Lost World: Jurassic Park (1997) và Jurassic Park III (2001), tiếp tục khai thác ý tưởng về việc hồi sinh khủng long bằng công nghệ di truyền và những hậu quả khi con người cố gắng kiểm soát thiên nhiên.

Sau hơn một thập kỷ, thương hiệu được hồi sinh với loạt Jurassic World, bắt đầu bằng Jurassic World do Colin Trevorrow đạo diễn. Phần này tưởng tượng một công viên khủng long đã hoạt động thật sự, nhưng lại sụp đổ khi các sinh vật bị biến đổi gen mất kiểm soát. Hai phần sau là Jurassic World: Fallen Kingdom và Jurassic World Dominion, mở rộng câu chuyện khi khủng long thoát ra ngoài thế giới loài người. Thương hiệu tiếp tục phát triển với dự án mới Jurassic World Rebirth, đánh dấu một hướng tiếp cận mới cho vũ trụ khủng long này.

Kỹ Nghệ VFX Sinh Sôi Nảy Nở Tiến Hóa

Series Jurassic Park và các phần tiếp theo đã thúc đẩy nhiều bước tiến quan trọng trong kỹ nghệ VFX của Industrial Light & Magic. Phim đầu tiên (1993) là cột mốc khi ILM kết hợp CGI creature animation với animatronics để tạo khủng long chân thực, mở đường cho pipeline sinh vật số hiện đại. Trong các phần sau, ILM và cộng đồng VFX tiếp tục phát triển các công nghệ nền tảng như Particle Level Set (PLS) cho mô phỏng nước và chất lỏng (liên quan đến hệ thống mô phỏng vật lý PhysBAM do Stanford phát triển), định dạng ảnh OpenEXR để xử lý dải sáng lớn trong compositing, cũng như nhiều pipeline mô phỏng chất lỏng và hiệu ứng hạt.

Trong ngành phần mễm đồ họa máy tính, hỗ trợ kỹ xảo VFX rộng hơn, các công cụ vật lý như Bullet Physics (hợp tác từ đại học Stanford) giúp phổ biến mô phỏng rigid body (Rigid Body Dynamics -RBD), còn các hệ thống mô phỏng khói lửa như Plume được ứng dụng trong các phim lớn như Harry Potter and the Deathly Hallows.

Gần đây hơn, ngành VFX, bao gồm ILM tiếp tục đổi mới với các công nghệ như layered shading system cho RenderMan, hay sản xuất ảo bằng StageCraft (LED volume + real-time rendering). Những thành tựu này không chỉ phục vụ riêng franchise Jurassic mà đã trở thành tiêu chuẩn kỹ thuật của toàn ngành điện ảnh số hiện đại.

Post Author: Vu Pham