Cùng Xem Phỏng Vấn Sản Xuất Fallout S2 Từ Art of VFX

Là những artist 3D, chuyên gia về kỹ xảo hình ảnh, đam mê tạo tác CGI VFX & Animation. Ta cùng xem bài viết về sản xuất phim truyền hình Fallout mùa 2. Phần phỏng vấn này của Art of VFX thực hiện bởi Vincent Frei, phỏng vấn Andreas Giesen là Giám Chế Kỹ Xảo tại studios có trụ sở ở Đức, studios RISE, một trong các studios VFX & Animation hàng đầu thế giới.

Bài viết chủ yếu dành cho:

  • người làm VFX, CG, simulation và pipeline
  • người quan tâm production pipeline trong phim truyền hình lớn
  • fan của Fallout muốn hiểu cách thế giới game được chuyển thành hình ảnh điện ảnh

Season 2 của Fallout có quy mô lớn hơn đáng kể so với Season 1, với nhiều cảnh phá hủy quy mô lớn, môi trường hậu tận thế và phương tiện bay phức tạp. Điều đáng chú ý là cách đội ngũ RISE sử dụng các công cụ như Houdini, USD pipeline, Maya, Nuke và Unreal assets để quản lý cảnh có độ phức tạp rất cao nhưng vẫn giữ khả năng art-direct.

Bài viết cho thấy cách các studio VFX hiện đại tổ chức production pipeline khi phải xử lý:

  • asset khổng lồ (dirigible, vertibird)
  • environment quy mô thành phố
  • destruction procedural
  • volumetric explosion
  • FX simulation nhiều lớp

1. Quy mô production tăng mạnh so với Season 1

  • Season 2 có nhiều cảnh aerial và destruction lớn hơn đáng kể.
  • Do team size gần như giữ nguyên, RISE phải chia các nhóm chuyên biệt cho từng loại sequence.
  • Procedural workflow được tận dụng mạnh để giảm khối lượng manual work.
  • Việc đã hiểu rõ visual style “retro-futuristic grounded” từ Season 1 giúp team tiết kiệm thời gian look development.

Khi scale production tăng nhưng nhân sự không tăng tương ứng, pipeline procedural và reuse knowledge từ season trước trở thành yếu tố sống còn.

2. Thiết kế lại airship Caswennan

  • Asset được rebuild hoàn toàn để chịu được extreme close-up.
  • Sequence docking yêu cầu chi tiết cơ khí và môi trường bay phức tạp.
  • Team kết hợp:
    • Unreal asset
    • LIDAR scan của set thật
    • CG asset độ phân giải cao

Pipeline USD cho phép nhiều artist làm việc song song trên từng phần của airship mà không phá pipeline. USD trở thành nền tảng quan trọng khi asset quá lớn, vì nó cho phép modular workflow.

3. Vertibird choreography và animation

Sequence vertibird bay vào Area 51 được xây dựng theo quy trình:

  • LIDAR scan hangar thực để đảm bảo scale chính xác
  • blocking animation cho timing
  • final animation với mechanical secondary motion

Một điểm thú vị là flight animation phải thể hiện tính cách nhân vật phi công Xander Harkness. Do đó chuyển động của máy bay cũng mang tính “character performance”.

Trong phim hiện đại, animation của phương tiện không chỉ là vật lý mà còn là storytelling.

4. Docking sequence giữa vertibird và airship

Cảnh docking có nhiều thách thức:

  • mechanical arm phải mang cảm giác trọng lượng thật
  • rotor phải phản ứng với việc mất tải
  • micro vibration mô phỏng gió

Team còn thêm các chi tiết phụ như dây cáp rung để tăng cảm giác vật lý. Secondary motion nhỏ thường là yếu tố khiến CG trở nên thuyết phục.

5. Xây dựng thành phố Shady Sands trước khi bị phá hủy

Environment được xây dựng dựa trên:

  • practical set
  • LIDAR scan
  • plate live-action

Workflow:

  • layout thành phố trong Maya
  • scatter vegetation và detail trong Houdini
  • USD pipeline giúp kết nối hai phần mềm.

Những cánh đồng ngô rộng lớn phía trước thành phố là yếu tố giúp tạo scale. City environment thường được chia workflow giữa layout và procedural scattering.

6. Destruction Los Angeles bằng procedural tools

Để tạo thành phố bị phá hủy:

  • team dùng dữ liệu bản đồ thật của Los Angeles
  • khởi đầu bằng geometry rất đơn giản
  • tool Houdini procedural chuyển geometry thành building bị phá hủy

Tool có thể:

  • tạo mái nhà sập
  • tường vỡ
  • fire escape rơi
  • AC unit hỏng

Artists có thể “paint” mức độ phá hủy ở từng khu vực. Procedural destruction giúp kiểm soát art direction tốt hơn so với simulation thuần túy.

7. Atomic explosion của Shady Sands

Explosion được phát triển từ hiệu ứng Season 1 nhưng nâng cấp chi tiết.

  • Houdini volumetric simulation
  • machine learning tools để upscale simulation
  • shockwave timing phải cân bằng giữa realism và thời lượng shot

Vegetation gần camera dùng hệ thống KineFX để dễ iterate.

Team cũng tham khảo video thử nghiệm hạt nhân thật để tái tạo chuyển động back-and-forth của shockwave. Reference thực tế vẫn là yếu tố quan trọng nhất khi tạo hiệu ứng quy mô lớn.

8. Area 51 reveal và sand simulation

Sequence này kết hợp:

  • plate quay sa mạc thật
  • set extension
  • simulation cát nhiều lớp

Khoảng 12 FX layers được compositing bằng deep compositing trong Nuke. FX quy mô lớn thường cần nhiều lớp simulation khác nhau: volumetric dust, sand particle và ground interaction.

9. Dirigible crash sequence

Cảnh airship rơi là highlight của mùa phim.

Simulation gồm nhiều bước:

  • metal deformation
  • impact với cát
  • pyro explosion
  • RBD debris
  • secondary fire simulation

Debris còn tạo thêm sand impact khi chạm đất. Destruction cinematic thường là chuỗi nhiều simulation liên kết, không phải một sim duy nhất.

10. Hiệu ứng cold fusion và diode glow

Hiệu ứng năng lượng màu xanh đặc trưng của Fallout được reuse từ Season 1 nhưng pipeline được tối ưu để xử lý nhiều shot hơn.

Điểm khó nhất là:

  • interactive lighting
  • reflections trên bề mặt kim loại

Điều này đòi hỏi rotomation và relighting rất nhiều trong compositing. Energy effects thường phụ thuộc nhiều vào compositing hơn là simulation.

Thông tin production

  • Thời gian sản xuất chính: khoảng 6 tháng (05/2025 – 10/2025)
  • Shot count: 244 shots
  • Phân bổ trong 7 tập phim
  • Hai studio tham gia: RISE Berlin và RISE Stuttgart

Hai studio làm việc như một team thống nhất nhờ pipeline và công cụ quản lý nội bộ risebase 3.

Tổng kết

Case study của Fallout Season 2 cho thấy cách các studio VFX hiện đại xử lý production quy mô lớn bằng:

  • procedural workflows
  • USD pipeline
  • multi-layer simulation
  • reuse assets và effects

Sự kết hợp giữa kỹ thuật simulation vật lý, art direction và storytelling giúp thế giới hậu tận thế của Fallout trở nên thuyết phục và giàu chi tiết hơn.

Đọc bài gốc tại:

Post Author: Vu Pham