Adobe Premiere: Ý nghĩa và mục đích các hiệu ứng thường dùng

Rainstorm Film chia sẻ tới các bạn thích dựng và biên tập video

Adobe Premiere – Thư mục hiệu ứng bách khoa toàn thư – Ý nghĩa và mục đích các hiệu ứng thường dùng

I. Hiệu ứng video

1. Mục ADJUST – hiệu chỉnh

– Auto Color: tự động chỉnh màu hình ảnh

– Auto Contrast: tự động chỉnh tương phản

– Brightness & Contrast: Hiệu chỉnh tương phản dựa trên sáng tối và tương phản của hình

– Channel Mixer: Hiệu chỉnh màu bằng cách trộn mỗi kênh theo giá trị từ RGB (kênh xanh lá, kênh đỏ, kênh xanh dương)

– Color Balance: Hiệu chỉnh theo màu RGB. Được sử dụng để sửa hình ảnh chệch màu dựa vào điều kiện ánh sáng tại thời điểm ghi hình

– Convolution Kernel: hiệu chỉnh giá trị sáng tối của từng pixel tỉ mỉ theo hiệu ứng mong muốn

– Extract: chuyển hình ảnh thành trắng đen, cụ thể bằng cách chỉnh được cân độ theo khu vực màu trắng và đen

– Levels: thay đổi màu của hình, sáng và tối theo đồ thị cân độ dựa trên giá trị kênh RGB

– Posterize: đổi số lượng màu sắc có trong một hình

– ProcAmp: gần giống với LEVEL, không chỉnh được theo giá trị từng kênh màu, chỉnh cả tông toàn hình

– Shadow / Highlight: làm cho vùng tối tối hơn và phần sáng sáng hơn

– Threshold: chuyển đổi đen trắng với biên độ

2. Mục Blur – làm mờ

– Antialias: chống răng cưa, làm mềm phần biên mép theo pixel

– Camera Blur: làm hiệu ứng xóa phông theo kiểu từ camera

– Channel Blur: làm mờ theo từng kênh RGB và cả kênh Alpha

– Compound Blur: gom toàn pixel của một hình và làm cho nó nhìn mượt hơn

– Directional Blur: tạo hiệu ứng làm mờ theo một hướng mong muốn

– Fast Blur: tạo hiệu ứng làm mơ theo phương ngang và thẳng đứng

– Gaussian Blur: tạo hiệu ứng làm mờ với cường độ nhiều hơn các hiệu ứng làm mờ khác. Cũng có thể chọn được phương làm mờ như Fast Blur

– Gaussian Sharpen: làm nét (sharp) theo pixel

– Ghosting: tạo hiệu ứng bóng ma xung quanh vật thể chuyển động – giả làm mờ chuyển động

– Radial Blur: tạo hiệu ứng làm mờ theo thấu thị (tròn)

– Sharpen: làm nét hình theo điểm tương phản của pixel

– Sharpen Edges: làm nét cạnh theo màu trên hình

– Unsharp Mask: tạo hiệu ứng làm nét hình và có thể nét căn, có nhiều tùy chọn vào hiệu ứng Radius có thể lam tăng tương phản với biên độ giới hạn mong muốn qua chức năng Thresold

3. Mục Channel

– 3D Glasses: tạo hiệu ứng giả 3-D nổi

– Arithmetic: tạo hiệu ứng mono tone theo kiểu tinh chỉnh kênh RGB

– Blend: tạo hiệu ứng trộn, có 5 mode

– Calculations: hiển thị chỉ kênh màu mong muốn

– Cineon Converter: tạo hiệu ứng giả ảnh phim

– Compound Arithmetic: tạo dựng đầu vào 2 hình thành kết quả từ các kênh mong muốn

– Invert: tạo hiệu ứng âm bản

– Set matte: kết hợp với clip hiện tại thông qua kênh mong muốn dựa tên clip đang chọn ở phần Take Matte From Layer

– Solid Composite: kết hợp 2 clip theo kiểu trộn và dựa trên điều kiện là màu RGB chọn theo picker

4. Mục Distort

– Bend: tạo ra hiệu ứng bẻ cong hình theo phương trục tung (ngang) và hoành (đứng)

– Corner Pin: làm biến đổi hình bằng cách thay đổi giá trị góc dựa trên 4 điểm (pin) xác định

– Lens Distortion: làm biến dạng hình ảnh

– Magnify: tạo hiệu ứng kính lúp – hiệu quả phóng to theo một phần cụ thể của hình

– Mirror: phản chiếu theo kiểu gương, tạo ra hình ảnh đối xứng theo trục tung hoặc hoành

– Offset: thay đổi vị trí của hình mà nó sẽ vượt theo biên dựa trên giá trị đầu vào

– Polar Coordinates: tạo hiệu ứng xoáy ngay trung tâm hình

– Ripple: tạo hiệu ứng sóng nước

– Spherize: tạo hiệu ứng vòm cầu từ trung tâm hình

– Transform: biến dạng thay đổi hình theo góc xoay, xoáy, giãn theo chiều rộng, và chiều cao

– Turbulent Displace: tạo hiệu ứng biến dạng hình ảnh náo loạn, hỗn mang

– Twirl: tạo hiệu ứng xoáy lên ảnh

– Wave Warp: tạo hiệu ứng vân sóng

5. Image Control Folder

– Black & White: Chuyển sang trắng đen

– Change Color: thay đổi màu theo một tông màu chọn theo mong muốn

– Change To Color: giống kiểu Change Color nhưng chuyển theo màu từ màu mong muốn từ From thành To

– Color Balance (HLS): chỉnh Hue, Lightness và Saturation

– Color Balance (RGB): hiệu chỉnh màu trong kênh RGB (red, green, blue)

– Color Corrector: tạo hiệu ứng chỉnh sửa màu, có curve để chỉnh chuẩn xác, chủ yếu dùng để chỉnh cân bằng trắng khi bị sai sau khi ghi hình

– Color Match: đổi thành màu mong muốn dựa trên các khu vực master, shadow (bóng đổ – tối nhất), midtone (trung), highlight (khu sáng nhất)

– Color Offset: di chuyển vị trí giá trị màu của một kênh theo hướng mong muốn, có thể tạo hiệu ứng chromatic aberration (kiểu lé màu)

– Color Pass: thay đổi phần còn lại của màu đã chọn thành trắng đen

– Color Replace: thay thế màu đạ chọn với một màu khác

– Equalize: trung bình hóa toàn bộ màu sắc và ánh sáng của một clip

– Gamma Correction: thay đổi giá trị gamma

– PS Arbitrary Map: xoay màu theo góc độ dựa trên giá trị mong muốn

– Tint: chọn khu vực màu sáng hoặc tối rồi nhuộm theo màu mong muốn

6. Mục Noise

– Median: thay đổi giá trị RGB của từng pixel trên mỗi giá trị RGB pixel gần nhau, để làm cho noise mất đi

7. Mục Noise & Grain

– Dust & Scratches: loại bỏ các nhiễu hạt và bụi ra khỏi hình, gần giống Median nhưng có giá trị Radius để tăng cường

– Noise Alpha: tạo hiệu ứng tự nhiên qua sự không đồng đều của nhiễu hạt

– Noise HLS: tạo ra hiệu ứng nhiễu hạt dựa trên: Hue, Light, and saturation.

– Noise HLS Auto: giống kiểu tạo nhiễu hạt HSL nhưng các hạt trong nhiễu sẽ có thể di chuyển trong quá trình playback. Noise Animation Speed thay đổi tốc độ thay đổi vị trí

8. Mục Perspective

– Basic 3D: xoay chuyển hình theo trục tung hoặc hoành, giả chiều sâu

– Bevel Edges: tạo hiệu ứng ngay mép hình giả nổi như khung

– Bevel Alpha: tạo hiệu ứng nổi cho kênh alpha của hình

– Drop Shadow: tạo hiệu ứng đổ bóng

– Radial Shadow: tạo hiệu ứng đổ bóng, chỉnh được phương

9. Mục Pixelate

– Facet: gom các pixel giống giá trị màu để tạo ra ảnh như màu nước

10. Mục Render

– 4-Color Gradient: tạo hiệu ứng gradient từ 4 màu

– Cell Pattern: tạo ra pattern nhỏ

– Checkerboard: tạo ra một phiên bản checkerboard (bàn cờ), thường để kiểm tra xem hình gốc có bị biến dạng không khi so theo trục tung và hoành

– Circle: tạo ra một vòng tròn

– Ellipse: tạo ra một cái hình Ellipse

– Eyedropper Fill: thay đổi màu theo vị trí chọn trên hình

– Grid: tạo ra một hiệu ứng lưới đều trên hình

– Lens Flare: tạo hiệu ứng lóa sáng

– Lightning: tạo vệt sáng từ 2 điểm

– Paint Bucket: đổ màu theo khu vực chọn trên hình

– Ramp: tạo hiệu ứng giống gradient theo điểm và vị trí

11. Mục Stylize

– Alpha Glow: tạo nổi sáng mép của kênh alpha – có thể dùng kết hợp với các kiểu như làm mượt và mềm mép để tạo hiệu ứng chống răng cưa để trộn kênh

– Brush Strokes: hiệu ứng như kiểu dùng cọ vẽ

– Color Emboss: tạo hiệu ứng bề mặt lồi lõm theo kiểu thay đổi vị trí biên của màu

– Emboss: tạo hiệu ứng bề mặt lồi lõm trên toàn hình

– Find Edges: xác định chỉ viền bao của một đối tượng. Dùng invert để làm ngược màu

– Leave Color: toàn bộ thành trắng đen ngoài trừ màu đã chọn

– Mosaic: tạo hiệu ứng Mosaic

– Noise: tạo ra thêm nhiễu hạt lên hình

– Replicate: chia hình ra thành nhiều phần với nhiều phiên bản

– Roughen Edges: tạo hiệu ứng lộn xộn biên cạnh hình, giống như 1 khung hình, có thể chỉnh được với nhiều thông số như loại frame và độ dày

– Solarize: tạo hiệu ứng bị cháy màu vì quá nóng, nếu đẩy tham số lên cao thì gần như là âm bản

– Strobe Light: tạo hiệu ứng chớp sáng như chụp hình máy ảnh

– Texturize: tạo hiệu ứng vật liệu lên hình từ nguồn chọn đầu vào

– Write-on: tạo hiệu ứng đang viết bằng cọ

12. Mục Time

– Echo: tạo thêm hiệu ứng chồng hình, kiểu hồi xưa coi phim kung-fu khi thấy đang tập luyện tay chân hiện ra liên tục

– Posterize Time: thay đổi số frame trên giây

13. Mục Transform

– Camera View: Tạo hiệu ứng zoom, xoay và nghiêng

– Clip: cắt phần đầu, dưới, trái phải của hình theo thông số mong muốn

– Crop: cắt như kiểu clip xong phóng to lên với chức năng zoom. Clip thì có thể đổ màu

– Edge Feather: tạo thêm viền mờ đen trên cạnh hình

– Horizontal Flip: lật hình theo trái phải trục hoành

– Horizontal Hold: nghiên hình

– Roll: trượt (scrolls) hình theo các hướng mong muốn trái phải trên dưới, như kiểu làm phụ đề hội thoại hay chạy tên credit

– Vertical Flip: lật hình theo trục tung

– Vertical Hold: cho hình chạy lên, giống kiểu máy CRT đang chạy

14. Mục Transition

– Block Dissolve: tạo hiệu ứng biến đi theo dạng hạt

– Gradient Wipe: tạo hiệu ứng chuyển cảnh theo vùng gradient

– Linear Wipe: chuyển từ hình này qua hình khác (chuyển cảnh) từ trái qua phải, clip nằm dưới sẽ hiện ra, có thể thay đổi góc độ

– Radial Wipe: theo chiều kim đồng hồ, hình nằm track dưới hiện ra

– Venetian Blinds: tạo hiệu ứng chuyển hình như kiểu thanh rèm cửa

15. Mục Video

– Broadcast Colors: chuẩn hóa màu theo monitor máy tính với màn hình video ngoài (external) khi làm việc trên nhiều màn hình

– Field Interpolation: Fills the dropped portion naturally during capture.

II. Hiệu Ứng Âm Thanh

1. Mục Band Pass

– Highpass: lọc ra tần số cao nhất

– Lowpass: lọc phần tần số thấp nhất

– Notch / Hum: loại bỏ tiếng ồn và tiếng Hum

2. Mục Channel

– Auto Pan: tạo hiệu ứng giả lập âm thanh chạy trái phải tự động

– Fill Left: cho phát chỉ kênh trái

– Fill Right: cho phát chỉ kênh phải

3. Mục Dynamic

– Boost: khuếch đại âm

4. Mục Effect

– Chorus: tạo hiệu ứng vang vọng lên âm như kiểu đồng ca

5. Mục Reverb & Delay

– Echo: tạo hiệu ứng hồi âm như kiểu karaoke

 

Chúc anh chị em vững tay bào cho khách hàng luôn happy nghen

Post Author: Vu Pham